hành vi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc làm, cách cư xử cụ thể của một người: Chỉ một hành động, một việc làm có thể quan sát được, thường được xem xét và đánh giá dưới góc độ đạo đức, pháp luật hoặc xã hội.
- Hành động có ý thức: Một sự thể hiện ra bên ngoài của ý chí hoặc suy nghĩ, phân biệt với lời nói hoặc ý định đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hành vi bạo lực học đường là không thể chấp nhận. (Một cách cư xử bạo lực trong trường học là không thể chấp nhận.)
- Tòa án đang xem xét hành vi của bị cáo. (Tòa án đang xem xét việc làm của bị cáo.)
- Anh ấy có những hành vi rất đáng khen trong hoàn cảnh khó khăn. (Anh ấy có những việc làm rất đáng khen trong hoàn cảnh khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hành vi pháp lý": Những việc làm làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ pháp lý.
- Ký kết hợp đồng là một hành vi pháp lý quan trọng. (Ký kết hợp đồng là một việc làm pháp lý quan trọng.)
"Hành vi công vụ": Những hành động được thực hiện bởi người có chức vụ, quyền hạn trong khi thi hành nhiệm vụ.
- Luật quy định rõ về trách nhiệm đối với hành vi công vụ. (Luật quy định rõ về trách nhiệm đối với việc làm khi thi hành công vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hành động (danh từ): Từ gần nghĩa, thường chỉ việc làm cụ thể một cách trung tính hơn, ít nhấn mạnh vào khía cạnh đánh giá đạo đức/pháp lý so với "hành vi".
- Cử chỉ (danh từ): Hành động, động tác nhỏ của cơ thể (như vẫy tay, gật đầu), thường để biểu lộ thái độ, tình cảm.
- Hạnh kiểm (danh từ): Phẩm chất đạo đức và cách cư xử của một người, được đánh giá một cách tổng quát, lâu dài.
Từ đồng nghĩa
- Việc làm: Hành động, công việc cụ thể đã thực hiện.
- Cử chỉ: Động tác, hành động (thường nhỏ) biểu lộ ý nghĩ, tình cảm.
- Hành động: Sự thực hiện một việc gì đó bằng những việc làm cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "hành vi" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Hành vi ngôn ngữ" (thuật ngữ): Khái niệm trong ngôn ngữ học chỉ việc sử dụng lời nói để thực hiện một hành động (như hứa, yêu cầu, tuyên bố).
- "Đánh giá hành vi": Quá trình xem xét, nhận định về một việc làm cụ thể dựa trên các chuẩn mực.
- dt (H. vi: làm) Việc làm, xét về mặt đánh giá phẩm chất: Một hành vi cao thượng đối với kẻ đã làm hại mình.